Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
残骸 (ざんがい) — vật trôi giạt, vật đổ nát; mảnh vỡ
TÀN HÀI
残骸
vật trôi giạt, vật đổ nát
超新星残骸 ちょうしんせいざんがい
tàn tích siêu tân tinh
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng
残念な ざんねんな
đáng tiếc
残った のこった
còn thừa
残り のこり
cái còn lại; phần còn lại; phần rơi rớt lại