工事中 (こうじちゅう) — đang xây dựng; đang trong quá trình xây dựng
工事中
CÔNG SỰ TRUNG
こ う じ ちゅ う
Đang xây dựng; đang trong quá trình xây dựng
ここから
4
マイル
先
まで
工事中
Phạm vi từ đây cho đến bốn dặm tới đang trong quá trình xây dựng
Ảnh minh họa


