帰宅 (きたく) — việc về nhà
帰宅
QUY TRẠCH
き た く
JLPTN3
Việc về nhà
今日
はちょっと
帰宅
が
遅
れます
Hôm nay về nhà hơi muộn một chút .
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 帰宅
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰宅する/きたくする |
| Quá khứ (た) | 帰宅した |
| Phủ định (未然) | 帰宅しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰宅します |
| te (て) | 帰宅して |
| Khả năng (可能) | 帰宅できる |
| Thụ động (受身) | 帰宅される |
| Sai khiến (使役) | 帰宅させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰宅させられる |
| Điều kiện (条件) | 帰宅すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰宅しろ |
| Ý chí (意向) | 帰宅しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰宅するな |

