帰省 (きせい) — sự về quê hương; sự về quê; sự về thăm quê; về quê hương; về quê; về thăm quê
帰省
QUY TỈNH
き せ い
Sự về quê hương; sự về quê; sự về thăm quê; về quê hương; về quê; về thăm quê
帰省列車
Chuyến tàu về quê
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 帰省
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 帰省する/きせいする |
| Quá khứ (た) | 帰省した |
| Phủ định (未然) | 帰省しない |
| Lịch sự (丁寧) | 帰省します |
| te (て) | 帰省して |
| Khả năng (可能) | 帰省できる |
| Thụ động (受身) | 帰省される |
| Sai khiến (使役) | 帰省させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 帰省させられる |
| Điều kiện (条件) | 帰省すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 帰省しろ |
| Ý chí (意向) | 帰省しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 帰省するな |

