幹事 (かんじ) — sự điều phối; điều phối; sự điều hành; điều hành
幹事
CÁN SỰ
か ん じ
Sự điều phối; điều phối; sự điều hành; điều hành
かんじ
長
Tổng thư ký
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 幹事
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 幹事する/かんじする |
| Quá khứ (た) | 幹事した |
| Phủ định (未然) | 幹事しない |
| Lịch sự (丁寧) | 幹事します |
| te (て) | 幹事して |
| Khả năng (可能) | 幹事できる |
| Thụ động (受身) | 幹事される |
| Sai khiến (使役) | 幹事させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 幹事させられる |
| Điều kiện (条件) | 幹事すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 幹事しろ |
| Ý chí (意向) | 幹事しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 幹事するな |

