店員 (てんいん) — người bán hàng; nhân viên bán hàng
店員
ĐIẾM VIÊN
て ん い ん
JLPTN4
Người bán hàng; nhân viên bán hàng
万引
きが
見
つからずにうまくいく
時
は
、
店
の
店員
が
犯罪
に
加担
している
可能性
がある
Khi kẻ cắp hành động thuận lợi mà không bị phát hiện thì có khả năng nhân viên cửa hàng đã tiếp tay cho bọn tội phạm .
Ảnh minh họa


