店番 (みせばん) — người bán hàng
店番
ĐIẾM PHIÊN
み せ ば ん
Người bán hàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 店番
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 店番する/みせばんする |
| Quá khứ (た) | 店番した |
| Phủ định (未然) | 店番しない |
| Lịch sự (丁寧) | 店番します |
| te (て) | 店番して |
| Khả năng (可能) | 店番できる |
| Thụ động (受身) | 店番される |
| Sai khiến (使役) | 店番させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 店番させられる |
| Điều kiện (条件) | 店番すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 店番しろ |
| Ý chí (意向) | 店番しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 店番するな |

