Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度々 (たびたび どど) — thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần
ĐỘ
度々
thường xuyên
度々すみません たびたびすみません
xin lỗi vì lại làm phiền
度 「ど」「たび」「どう」
lần
色々 いろいろ
nhiều; phong phú.
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất