Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
座所 (ざしょ) — chỗ ngồi.
TỌA SỞ
座所
chỗ ngồi.
ご座所 ござしょ
ngai vàng; ngôi vua.
御座所 「ござしょ」「おましどころ」「おわしどころ」「おわしましどころ」
ngai vàng; ngôi vua
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi
や座 やざ
chòm sao thiên tiễn