Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
座標点 (ざひょうてん) — điểm tọa độ
TỌA TIÊU ĐIỂM
座標点
điểm tọa độ
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
目標 「もくひょう」「めじるし」
bia
座 「ざ」「くら」
chỗ ngồi
標準 ひょうじゅん
hạn mức
標的 ひょうてき