Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
建て前 (たてまえ) — khung nhà.
KIẾN TIỀN
建て前
khung nhà.
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
前に寝て まえにねて
Ngủ trước
建物 たてもの
tòa nhà; ngôi nhà; công trình kiến trúc.
立て前 たてまえ
phương châm, nguyên tắc; lập trường chính thức