Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
点前 (てまえ たてまえ) — những thủ tục trong nghi lễ chè
ĐIỂM TIỀN
点前
những thủ tục trong nghi lễ chè
お点前 おてまえ
kỹ năng; kỹ xảo; kỹ nghệ; sự khéo tay; tài khéo léo
前 「まえ」「ぜん」「さき」
đằng trước
前前 「まえまえ」「ぜんぜん」「ぜんぜん-」
rất lâu trước đây
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm