引き込む (ひきこむ) — Lôi kéo
引き込む
DẪN
ひ き こ む
Lôi kéo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引き込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引き込む/ひきこむ |
| Quá khứ (た) | 引き込んだ |
| Phủ định (未然) | 引き込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 引き込みます |
| te (て) | 引き込んで |
| Khả năng (可能) | 引き込める |
| Thụ động (受身) | 引き込まれる |
| Sai khiến (使役) | 引き込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引き込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 引き込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引き込め |
| Ý chí (意向) | 引き込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引き込むな |

