釣り込む (つりこむ) — thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
釣り込む
ĐIẾU
つ り こ む
Thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 釣り込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 釣り込む/つりこむ |
| Quá khứ (た) | 釣り込んだ |
| Phủ định (未然) | 釣り込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 釣り込みます |
| te (て) | 釣り込んで |
| Khả năng (可能) | 釣り込める |
| Thụ động (受身) | 釣り込まれる |
| Sai khiến (使役) | 釣り込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 釣り込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 釣り込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 釣り込め |
| Ý chí (意向) | 釣り込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 釣り込むな |

