Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
弱味噌 (よわみそ) — người yếu ớt, người ốm yếu, người nhu nhược
NHƯỢC VỊ TẰNG
弱味噌
người yếu ớt, người ốm yếu, người nhu nhược
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
弱い よわい
hèn yếu
弱 じゃく
người yếu thế
弱さ よわさ
tính nhu nhược
弱雨 じゃくう
weak rain