Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
当国 (とうこく とうごく) — bản quốc.
ĐƯƠNG QUỐC
当国
bản quốc.
国 「くに」「こく」
đất nước; quốc gia; quê nhà
国国 くにぐに
những nước
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy