Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
形見 (かたみ) — vật kỷ niệm; đồ lưu niệm
HÌNH KIẾN
形見
vật kỷ niệm
形見分け かたみわけ
sự phân chia những kỷ vật của người đã chết cho người khác
忘れ形見 わすれがたみ
dấu, vật để nhớ, vật kỷ niệm
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
見者 けんしゃ
Khách tham quan.
見る みる
coi