Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
御台所 (みだいどころ) — ngự đài sở
NGỰ THAI SỞ
御台所
ngự đài sở
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
日台 にったい
Nhật Bản - Đài Loan
一台 「いちだい」「いったい」
một cái, một chiếc (xe, tivi, máy móc...)
台名 たいめい
ra lệnh (của) một tướng quân hoặc một viên chức cao