Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心寂しい (こころさびしい うらさびしい うらさみしい) — cô đơn, đơn độc
TÂM TỊCH
心寂しい
cô đơn, đơn độc
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
心ない こころない
không suy nghĩ; người thiếu suy nghĩ; không có mùi vị; tàn bạo; vô tâm
心が良い 「こころがいい」「こころがよい」
tốt bụng.
心の悪い こころのわるい
xấu bụng.
心なしか こころなしか
có vẻ, dường như