Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心拍数 (しんぱくすう) — một có nhịp độ trái tim; xung nhịp
TÂM PHÁCH SỔ
心拍数
một có nhịp độ trái tim
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
心配 しんぱい
lo âu; lo lắng
外心 がいしん
tâm ngoài; ngoại tâm
全心 ぜんしん
một có toàn bộ trái tim