Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
念入れ (ねんいれ) — chăm sóc; tỉ mẩn; sự ngay thẳng
NIỆM NHẬP
念入れ
chăm sóc
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
記念 きねん
kỉ niệm
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
残念 ざんねん
đáng tiếc; đáng thất vọng