Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
律儀 (りちぎ) — tính trung thực; lòng trung thành; sự ngay thẳng; quy củ
LUẬT NGHI
律儀
tính trung thực
律儀者 りちぎもの
người trung thực
馬鹿律儀 ばかりちぎ
trung thực và thẳng thắn với lỗi lầm
法律 ほうりつ
đạo luật
法律的 ほうりつてき
mang tính pháp luật
法律家 ほうりつか
luật gia.