Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
忠義 (ちゅうぎ) — sự trung nghĩa
TRUNG NGHĨA
忠義
sự trung nghĩa
忠義一徹 ちゅうぎいってつ
Trung nghĩa kiên định
忠義一途 ちゅうぎいちず
trung thành tuyệt đối
忠義立て ちゅうぎだて
lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
主義 しゅぎ
chủ nghĩa.
正義 「せいぎ」「まさよし」
chánh nghĩa