Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
思いきや (おもいきや) — Cứ tưởng, cho rằng..... nhưng...
TƯ
思いきや
Cứ tưởng, cho rằng..... nhưng...
思う
nghĩ
思うに おもうに
Thử nghĩ rằng..., có lẽ khi nghĩ là....,
思うように おもうように
như mong đợi
思うまま おもうまま
thoả thích, thoả ước muốn
思う壺 おもうつぼ
đúng như được mong đợi
思う存分 おもうぞんぶん
hết sức; thả phanh; hết mình; trọn vẹn; xả láng; như mưa như gió (khóc)