思い残す (おもいのこす) — tiếc nuối, luyến tiếc
思い残す
TƯ TÀN
お も い の こ す
お も い の こ す
お も い の こ す
Tiếc nuối, luyến tiếc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思い残す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思い残す/おもいのこす |
| Quá khứ (た) | 思い残した |
| Phủ định (未然) | 思い残さない |
| Lịch sự (丁寧) | 思い残します |
| te (て) | 思い残して |
| Khả năng (可能) | 思い残せる |
| Thụ động (受身) | 思い残される |
| Sai khiến (使役) | 思い残させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思い残させられる |
| Điều kiện (条件) | 思い残せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思い残せ |
| Ý chí (意向) | 思い残そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思い残すな |

