思わせる (おもわせる) — làm cho ai đó tin
思わせる
TƯ
Làm cho ai đó tin
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 思わせる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 思わせる/おもわせる |
| Quá khứ (た) | 思わせた |
| Phủ định (未然) | 思わせない |
| Lịch sự (丁寧) | 思わせます |
| te (て) | 思わせて |
| Khả năng (可能) | 思わせられる |
| Thụ động (受身) | 思わせられる |
| Sai khiến (使役) | 思わせさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 思わせさせられる |
| Điều kiện (条件) | 思わせれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 思わせろ |
| Ý chí (意向) | 思わせよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 思わせるな |
思わせる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 思わせる
思う
nghĩ

