急速 (きゅうそく) — cấp tốc; nhanh chóng; nhanh; tốc độ cao; mạnh
急速
CẤP TỐC
きゅ う そ く
JLPTN3
Cấp tốc; nhanh chóng; nhanh; tốc độ cao; mạnh
急速排気弁
Van thải cấp tốc.
Tốc độ cao,cấp tốc,nhanh chóng,nhanh
新型
ウイルス
の
急速
な
拡大
Sự lan rộng nhanh chóng của loại virus mới
Hỏa tốc
Tốc hành.
Ảnh minh họa


