急激 (きゅうげき) — kịch liệt; quyết liệt; nhanh; khẩn cấp; mạnh mẽ
急激
CẤP KÍCH
きゅ う げ き
JLPTN3
Kịch liệt; quyết liệt; nhanh; khẩn cấp; mạnh mẽ
急激
な
教育政策
の
変更
Thay đổi chính sách giáo dục một cách mạnh mẽ
Sự kịch liệt; sự nguy cấp; sự khẩn cấp.
Ảnh minh họa


