迅速 (じんそく) — mau lẹ; nhanh chóng
迅速
TẤN TỐC
じ ん そ く
JLPTN1
Mau lẹ; nhanh chóng
緊急事態
に
対
する
迅速
かつ
十分
に
統合
された
国際的対応
を
指示
する
Chỉ ra các biện pháp quốc tế nhanh chóng và hoàn toàn thống nhất đối với tình hình khẩn cấp
Sự mau lẹ; sự nhanh chóng.
Ảnh minh họa


