Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
手早い (てばやい) — nhanh tay; khéo léo; linh lợi
THỦ TẢO
手早い
nhanh tay
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)
が早いか がはやいか
khi..., ngay khi
早いこと はやいこと
nhanh chóng
早いもので はやいもので
thời gian trôi qua