Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
恒等式 (こうとうしき) — (toán học) hằng đẳng thức
HẰNG ĐẲNG THỨC
恒等式
(toán học) hằng đẳng thức
等 「とう」「ら」「など」「なんど」
Vân vân
1等 いっとう
hạng nhất, tốt nhất
等時 とうじ
đẳng thời
等方 とうほう
Đẳng hướng
俺等 「おれら」「おいら」「おれとう」
chúng tôi, chúng ta