悲鳴 (ひめい) — tiếng kêu gào; tiếng la hét; tiếng la hét inh tai.
悲鳴
BI MINH
ひ め い
JLPTN1
Tiếng kêu gào; tiếng la hét; tiếng la hét inh tai.
悲鳴
や
叫
び
、
うめき
声
が
聞
こえた
Nghe thấy tiếng rên rỉ, tiếng hét và tiếng kêu gào .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悲鳴
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悲鳴する/ひめいする |
| Quá khứ (た) | 悲鳴した |
| Phủ định (未然) | 悲鳴しない |
| Lịch sự (丁寧) | 悲鳴します |
| te (て) | 悲鳴して |
| Khả năng (可能) | 悲鳴できる |
| Thụ động (受身) | 悲鳴される |
| Sai khiến (使役) | 悲鳴させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悲鳴させられる |
| Điều kiện (条件) | 悲鳴すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悲鳴しろ |
| Ý chí (意向) | 悲鳴しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悲鳴するな |

