絶叫 (ぜっきょう) — tiếng thét; tiếng kêu hét; tiếng hò hét.
絶叫
TUYỆT KHIẾU
ぜ っ きょ う
Tiếng thét; tiếng kêu hét; tiếng hò hét.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 絶叫
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 絶叫する/ぜっきょうする |
| Quá khứ (た) | 絶叫した |
| Phủ định (未然) | 絶叫しない |
| Lịch sự (丁寧) | 絶叫します |
| te (て) | 絶叫して |
| Khả năng (可能) | 絶叫できる |
| Thụ động (受身) | 絶叫される |
| Sai khiến (使役) | 絶叫させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 絶叫させられる |
| Điều kiện (条件) | 絶叫すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 絶叫しろ |
| Ý chí (意向) | 絶叫しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 絶叫するな |

