悼む (いたむ) — chia buồn; đau buồn
悼む
ĐIỆU
い た む
Chia buồn; đau buồn
友
の
死
を
悼
む
Đau buồn trước cái chết của người thân
Đau đớn
Tiếc rẻ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 悼む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 悼む/いたむ |
| Quá khứ (た) | 悼んだ |
| Phủ định (未然) | 悼まない |
| Lịch sự (丁寧) | 悼みます |
| te (て) | 悼んで |
| Khả năng (可能) | 悼める |
| Thụ động (受身) | 悼まれる |
| Sai khiến (使役) | 悼ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 悼ませられる |
| Điều kiện (条件) | 悼めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 悼め |
| Ý chí (意向) | 悼もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 悼むな |

