Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
情勢 (じょうせい) — tình thế
TÌNH THẾ
情勢
tình thế
世界情勢 せかいじょうせい
tình trạng thế giới; những quan hệ thế giới
社会情勢 しゃかいじょうせい
điều kiện xã hội; hoàn cảnh xã hội; thực trạng xã hội; cảnh quan xã hội; môi trường xã hội
経済情勢 けいざいじょうせい
khí hậu kinh tế
国際情勢 こくさいじょうせい
tình hình quốc tế.
緊張した情勢 きんちょうしたじょうせい
tình hình căng thẳng.