Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
時局 (じきょく) — thời cuộc; thời điểm.
THÌ CỤC
時局
thời cuộc
時局柄 じきょくがら
trong cảnh quan (của) tình trạng hiện hữu
時 「とき」「じ」「どき」
giờ phút; giây phút
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản