意味がある (いみがある) — có nghĩa.
意味がある
Có nghĩa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 意味がある
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 意味がある/いみがある |
| Quá khứ (た) | 意味があった |
| Phủ định (未然) | |
| Lịch sự (丁寧) | 意味があります |
| te (て) | 意味があって |
| Khả năng (可能) | 意味があありえる |
| Sai khiến (使役) | 意味があらせる |
| Điều kiện (条件) | 意味があれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 意味があれる |
| Ý chí (意向) | 意味があろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 意味があるな |

