Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
意味するもの (いみするもの) — thứ có ý nghĩa
意味するもの
thứ có ý nghĩa
ものです ものです
bản chất là, cái đó là...
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
意味ない いみない
vô nghĩa
意味がない いみがない
Vô nghĩa, vô dụng
意味する いみ
có nghĩa là; có ý nghĩa là; có nghĩa rằng