戒める (いましめる) — cảnh báo
戒める
GIỚI
い ま し め る
い ま し め る
Cảnh báo
人
の
不心得
を
戒
める
。
Cảnh báo vì những hành vi không đúng đắn. .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 戒める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 戒める/いましめる |
| Quá khứ (た) | 戒めた |
| Phủ định (未然) | 戒めない |
| Lịch sự (丁寧) | 戒めます |
| te (て) | 戒めて |
| Khả năng (可能) | 戒められる |
| Thụ động (受身) | 戒められる |
| Sai khiến (使役) | 戒めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 戒めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 戒めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 戒めろ |
| Ý chí (意向) | 戒めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 戒めるな |

