諭す (さとす) — dạy bảo; thuyết phục; huấn thị
諭す
DỤ
さ と す
さ と す
Dạy bảo; thuyết phục; huấn thị
(
人
)
に
諭
す
Huấn thị ai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 諭す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 諭す/さとす |
| Quá khứ (た) | 諭した |
| Phủ định (未然) | 諭さない |
| Lịch sự (丁寧) | 諭します |
| te (て) | 諭して |
| Khả năng (可能) | 諭せる |
| Thụ động (受身) | 諭される |
| Sai khiến (使役) | 諭させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 諭させられる |
| Điều kiện (条件) | 諭せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 諭せ |
| Ý chí (意向) | 諭そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 諭すな |

