Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所作 (しょさ そさ) — chỉ đạo; ra hiệu
SỞ TÁC
所作
chỉ đạo
所作事 しょさごと
điệu nhảy múa trong kịch Kabuki
高所作業台 こうしょさぎょうだい
xe nâng người cắt kéo
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
作品 さくひん
bản đàn
作る つくる
chế biến