所在 (しょざい) — chỗ ở, vị trí
所在
SỞ TẠI
しょ ざ い
JLPTN1
Chỗ ở, vị trí
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 所在
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 所在する/しょざいする |
| Quá khứ (た) | 所在した |
| Phủ định (未然) | 所在しない |
| Lịch sự (丁寧) | 所在します |
| te (て) | 所在して |
| Khả năng (可能) | 所在できる |
| Thụ động (受身) | 所在される |
| Sai khiến (使役) | 所在させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 所在させられる |
| Điều kiện (条件) | 所在すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 所在しろ |
| Ý chí (意向) | 所在しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 所在するな |

