在所 (ざいしょ) — nơi ở; nước; một có về(ở) nhà làng; một có dinh thự
在所
TẠI SỞ
ざ い しょ
ざ い しょ
Nơi ở; nước; một có về(ở) nhà làng; một có dinh thự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 在所
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 在所する/ざいしょする |
| Quá khứ (た) | 在所した |
| Phủ định (未然) | 在所しない |
| Lịch sự (丁寧) | 在所します |
| te (て) | 在所して |
| Khả năng (可能) | 在所できる |
| Thụ động (受身) | 在所される |
| Sai khiến (使役) | 在所させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 在所させられる |
| Điều kiện (条件) | 在所すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 在所しろ |
| Ý chí (意向) | 在所しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 在所するな |

