Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
所長 (しょちょう) — trưởng phòng; người đứng đầu.
SỞ TRƯỜNG
所長
trưởng phòng
刑務所長 けいむしょちょう
cai ngục, quản ngục
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
長の 「ながの」「ちょうの」
dài (lâu); vĩnh cửu
長さ ながさ
bề dài