手洗い (てあらい) — bồn; chậu rửa tay
手洗い
THỦ TẨY
て あ ら い
JLPTN2
Bồn; chậu rửa tay
Nhà vệ sinh; phòng tắm ; toa lét
お
手洗
いはどちらですか
。
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Nước rửa tay
Sự rửa tay
手洗
い
用
のせっけん
Xà phòng rửa tay
Chậu rửa tay
Ảnh minh họa

手洗い (てあらい) — bồn; chậu rửa tay
THỦ TẨY
