Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
洗面所 (せんめんじょ) — buồng tắm
TẨY DIỆN SỞ
洗面所
buồng tắm
洗面所用品 せんめんじょようひん
đồ dùng phòng tắm
洗面所アクセサリー せんめんじょアクセサリー
phụ kiện phòng tắm (phòng rửa mặt)
洗面所用掃除シート せんめんじょようそうじシート
miếng vệ sinh phòng tắm,tấm lau buồng rửa mặt
その他洗面所アクセサリー そのほかせんめんじょアクセサリー
phụ kiện phòng tắm khác.
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ