化粧室 (けしょうしつ) — phòng trang điểm; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt
化粧室
HÓA TRANG THẤT
け しょ う し つ
Phòng trang điểm; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt
化粧室内禁煙
Cấm hút thuốc ở phòng hóa trang
Ảnh minh họa

化粧室 (けしょうしつ) — phòng trang điểm; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt
HÓA TRANG THẤT
