更衣室 (こういしつ) — phòng thay quần áo; phòng thay đồ; phòng thay trang phục
更衣室
CANH Y THẤT
こ う い し つ
Phòng thay quần áo; phòng thay đồ; phòng thay trang phục
彼
は
女性更衣室
の
近
くに
近寄
らせない
方
がいい
Anh ấy không nên lại gần phòng thay quần áo (phòng thay trang phục, phòng thay đồ) của nữ giới
Ảnh minh họa


