Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
試着室 (しちゃくしつ) — phòng phục trang
THÍ TRỨ THẤT
試着室
phòng phục trang
試着用品/試着室 しちゃくようひん/しちゃくしつ
試着用品` means "đồ dùng thử đồ" in vietnamese. `試着室` means "phòng thử đồ" in vietnamese.
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí