投降 (とうこう) — sự đầu hàng
投降
ĐẦU HÀNG
と う こ う
Sự đầu hàng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 投降
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 投降する/とうこうする |
| Quá khứ (た) | 投降した |
| Phủ định (未然) | 投降しない |
| Lịch sự (丁寧) | 投降します |
| te (て) | 投降して |
| Khả năng (可能) | 投降できる |
| Thụ động (受身) | 投降される |
| Sai khiến (使役) | 投降させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 投降させられる |
| Điều kiện (条件) | 投降すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 投降しろ |
| Ý chí (意向) | 投降しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 投降するな |

